# Fixture wordlist for tests, end-to-end runs and CI.
#
# Hand-written common Vietnamese compounds, not an extract of the upstream
# dictionary: CI must never download the 179 MB release, and a fixture derived
# from it would carry that release's licence into every test artifact.
#
# `make fixture-dict` turns this into a real derived database through the same
# filter, alias and write path production uses, so a fixture cannot drift into
# being shaped differently from what the server actually loads.
#
# The graph is built around one hub syllable, "sinh". It is the only syllable
# with enough continuations to be chosen as an opening, so every game starts on
# a word ending in "sinh" and a scripted test always knows the first answer.

# --- openings: words ending in the hub syllable ---
học sinh
thí sinh
vệ sinh
phát sinh
khai sinh
tái sinh
dân sinh
nhân sinh
ký sinh
chúng sinh

# --- the hub: words starting with "sinh" ---
sinh viên
sinh sản
sinh hoạt
sinh học
sinh nhật
sinh vật
sinh tồn
sinh thái
sinh lý
sinh kế
sinh khí
sinh mệnh
sinh trưởng
sinh động
sinh sống
sinh thành
sinh lực
sinh quán
sinh sôi
sinh nở
sinh trắc
sinh hóa

# --- continuations ---
viên chức
viên mãn
chức năng
chức vụ
năng lực
năng suất
mãn nguyện
nguyện vọng
vọng tưởng

sản xuất
sản phẩm
sản lượng
xuất bản
xuất phát
phẩm chất
lượng giác
bản đồ
bản sắc
đồ thị
sắc thái

hoạt động
hoạt bát
động vật
động cơ
động lực
động đất
cơ bản
cơ hội
hội nghị
nghị luận
đất nước
nước ngoài
ngoài trời
trời đất

học tập
học phí
học hỏi
học bổng
tập trung
tập thể
trung tâm
tâm hồn
hồn nhiên
nhiên liệu
liệu pháp
pháp luật
pháp lý
luật sư
sư phạm
phạm vi
vi phạm

nhật ký
nhật báo
báo cáo
cáo trạng
trạng thái
thái độ
thái bình
độ cao
cao nguyên
bình minh
minh bạch
bạch tuộc

vật chất
vật liệu
chất lượng

tồn tại
tồn kho
tại chỗ
kho tàng
tàng hình
hình ảnh
ảnh hưởng
hưởng thụ

lý do
lý thuyết
lý luận
lý tưởng
thuyết minh
luận điểm
tưởng tượng
điểm danh
danh sách
sách vở
tượng trưng

kế hoạch
kế toán
kế tiếp
hoạch định
toán học
tiếp tục
định hướng
tục ngữ
hướng dẫn
ngữ pháp
dẫn chứng
chứng minh

khí hậu
khí quyển
khí thế
hậu quả
quyển sách
thế giới
quả cảm
giới hạn
hạn chế
chế độ

mệnh lệnh
mệnh đề
lệnh cấm
đề tài
cấm vận
tài liệu
vận động

trưởng thành
trưởng phòng
thành phố
thành công
thành lập
thành viên
phòng ban
phố cổ
công việc
công nghiệp
lập trình
việc làm
nghiệp vụ
trình độ
làm việc
cổ điển
điển hình

sống động
lực lượng
lực sĩ
lượng tử
sĩ quan
tử tế
quan hệ
hệ thống
thống nhất
nhất trí
trí tuệ
tuệ giác

quán triệt
triệt để
để dành
dành dụm

sôi nổi
nổi tiếng
tiếng nói
nói chuyện
chuyện trò
trò chơi
chơi đùa

nở hoa
hoa quả
hóa học
hóa đơn
đơn giản
giản dị
dị thường
thường xuyên
xuyên tạc

trắc nghiệm
nghiệm thu
thu nhập
nhập khẩu
khẩu hiệu
hiệu quả

# --- a few longer words, so syllable bonuses and the 3+ badge have cases ---
vô tuyến điện
công nghiệp hóa
tổng hợp chất
điện thoại di động
